忆单词忆单词

nước ngọt

淡水

名词 越南语

声调 2 个音节 —— nước: sắc(高升) · ngọt: nặng(低促、带喉塞) ?

nước ngọt 淡水

释义

常用搭配

nguồn nước ngọt
淡水资源
thiếu nước ngọt
缺乏淡水

例句

Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước ngọt.
我们要保护淡水资源。
Ở đảo này rất khó tìm nước ngọt.
这个岛很难找到淡水。

出现在这些词条的例句中

依依惜别

常见问题

淡水用越南语怎么说?
「淡水」的越南语是 nước ngọt。
nước ngọt 是什么意思?
nước ngọt 在越南语中意思是「淡水」,词性为名词。淡水;不含盐的水。
nước ngọt 怎么读?
nước ngọt 有 2 个音节:nước: sắc(高升) · ngọt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước ngọt 常用吗?
nước ngọt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
nước ngọt 怎么造句?
例如:Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước ngọt.(我们要保护淡水资源。);Ở đảo này rất khó tìm nước ngọt.(这个岛很难找到淡水。)。

想真正记住「nước ngọt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练