忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đơn nhất
đơn nhất
单一
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đơn: ngang(平调) · nhất: sắc(高升)
?
释义
单一,唯一
常用搭配
hệ thống đơn nhất
单一系统
quan điểm đơn nhất
单一观点
例句
Mỗi người có ý kiến đơn nhất.
每个人有单一的意见。
Cách làm này quá đơn nhất.
这种做法太单一了。
日常形状词
phủ đầy
布满
hình elip
椭圆
lồi lõm
凹凸
mới tinh
崭新
tam giác
三角
chưa từng có
前所未有
常见问题
单一用越南语怎么说?
「单一」的越南语是 đơn nhất。
đơn nhất 是什么意思?
đơn nhất 在越南语中意思是「单一」,词性为形容词。单一,唯一。
đơn nhất 怎么读?
đơn nhất 有 2 个音节:đơn: ngang(平调) · nhất: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn nhất 怎么造句?
例如:Mỗi người có ý kiến đơn nhất.(每个人有单一的意见。);Cách làm này quá đơn nhất.(这种做法太单一了。)。
想真正记住「đơn nhất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store