忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
da Vinci
da Vinci
达芬奇
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
达芬奇(意大利文艺复兴时期著名画家、科学家、发明家)
常用搭配
tranh của da Vinci
达芬奇的画
phong cách da Vinci
达芬奇风格
例句
Da Vinci là một thiên tài toàn diện.
达芬奇是一位全才。
Bức tranh Mona Lisa do da Vinci vẽ rất nổi tiếng.
达芬奇画的《蒙娜丽莎》非常有名。
相关词条
đã từ lâu
早就
đã vậy
既然
đặc
稠
đặc biệt
特别
常见问题
达芬奇用越南语怎么说?
「达芬奇」的越南语是 da Vinci。
da Vinci 是什么意思?
da Vinci 在越南语中意思是「达芬奇」,词性为名词。达芬奇(意大利文艺复兴时期著名画家、科学家、发明家)。
da Vinci 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
da Vinci 怎么造句?
例如:Da Vinci là một thiên tài toàn diện.(达芬奇是一位全才。);Bức tranh Mona Lisa do da Vinci vẽ rất nổi tiếng.(达芬奇画的《蒙娜丽莎》非常有名。)。
想真正记住「da Vinci」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store