忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vả mặt
vả mặt
打脸
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vả: hỏi(降升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
打脸,指让人当众出丑或被揭穿
常用搭配
bị vả mặt
被打脸
vả mặt đối thủ
打脸对手
例句
Anh ta bị vả mặt trước đám đông.
他当众被打脸。
Cô ấy vả mặt người nói dối.
她揭穿了说谎者。
存款与票据
tuân theo
遵循
ích kỷ
自私
linh chi
灵芝
cây dừa
椰子树
tiền lệ
先例
giả sử
假设
常见问题
打脸用越南语怎么说?
「打脸」的越南语是 vả mặt。
vả mặt 是什么意思?
vả mặt 在越南语中意思是「打脸」,词性为动词。打脸,指让人当众出丑或被揭穿。
vả mặt 怎么读?
vả mặt 有 2 个音节:vả: hỏi(降升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vả mặt 怎么造句?
例如:Anh ta bị vả mặt trước đám đông.(他当众被打脸。);Cô ấy vả mặt người nói dối.(她揭穿了说谎者。)。
想真正记住「vả mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store