忆单词忆单词

ghi điểm

得分

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ghi: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升)

ghi điểm 得分

释义

常用搭配

ghi điểm cao
得高分
ghi điểm trong trận đấu
比赛中得分

例句

Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.
他刚为球队得分。
Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.
我想在考试中得分。

相关词条

常见问题

得分用越南语怎么说?
「得分」的越南语是 ghi điểm。
ghi điểm 是什么意思?
ghi điểm 在越南语中意思是「得分」,词性为动词。得分,记分。
ghi điểm 怎么读?
ghi điểm 有 2 个音节:ghi: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghi điểm 怎么造句?
例如:Anh ấy vừa ghi điểm cho đội.(他刚为球队得分。);Tôi muốn ghi điểm trong kỳ thi.(我想在考试中得分。)。

想真正记住「ghi điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练