忆单词忆单词

mọi ngõ ngách

大街小巷

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— mọi: nặng(低促、带喉塞) · ngõ: ngã(带喉塞的高升) · ngách: sắc(高升)

mọi ngõ ngách 大街小巷

释义

常用搭配

mọi ngõ ngách của thành phố
城市大街小巷
mọi ngõ ngách đều biết
大街小巷皆知

例句

Tin tức lan ra mọi ngõ ngách.
消息传遍大街小巷。
Anh ấy nổi tiếng ở mọi ngõ ngách.
他在大街小巷都很有名。

山川地貌词汇

常见问题

大街小巷用越南语怎么说?
「大街小巷」的越南语是 mọi ngõ ngách。
mọi ngõ ngách 是什么意思?
mọi ngõ ngách 在越南语中意思是「大街小巷」,词性为名词。城市或地区的各个角落。
mọi ngõ ngách 怎么读?
mọi ngõ ngách 有 3 个音节:mọi: nặng(低促、带喉塞) · ngõ: ngã(带喉塞的高升) · ngách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mọi ngõ ngách 怎么造句?
例如:Tin tức lan ra mọi ngõ ngách.(消息传遍大街小巷。);Anh ấy nổi tiếng ở mọi ngõ ngách.(他在大街小巷都很有名。)。

想真正记住「mọi ngõ ngách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练