mọi ngõ ngách 大街小巷 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— mọi: nặng(低促、带喉塞) · ngõ: ngã(带喉塞的高升) · ngách: sắc(高升)