忆单词忆单词

đẳng cấp

档次

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đẳng: hỏi(降升) · cấp: sắc(高升)

đẳng cấp 档次

释义

常用搭配

đẳng cấp xã hội
社会档次
sản phẩm đẳng cấp
高档次产品

例句

Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.
他属于高档次。
Đây là một đội bóng đẳng cấp.
这是一支有档次的球队。

出现在这些词条的例句中

夸赞与评价

常见问题

档次用越南语怎么说?
「档次」的越南语是 đẳng cấp。
đẳng cấp 是什么意思?
đẳng cấp 在越南语中意思是「档次」,词性为名词。档次,等级、层次。
đẳng cấp 怎么读?
đẳng cấp 有 2 个音节:đẳng: hỏi(降升) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đẳng cấp 怎么造句?
例如:Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.(他属于高档次。);Đây là một đội bóng đẳng cấp.(这是一支有档次的球队。)。

想真正记住「đẳng cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练