忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Y
/
ý chính
ý chính
大意
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ý: sắc(高升) · chính: sắc(高升)
?
释义
主要内容,中心思想
常用搭配
ý chính bài văn
文章大意
ý chính đoạn văn
段落大意
例句
Hãy nêu ý chính của bài đọc.
请说出课文大意。
Tôi đã hiểu ý chính của câu chuyện.
我明白了故事的大意。
出现在这些词条的例句中
khái quát
概括
课堂与笔记
máy tính xách tay
笔记本电脑
mù chữ
文盲
máy tính bảng
平板电脑
kinh ngạc
惊
bảng trắng
白板
minh họa
插图
常见问题
大意用越南语怎么说?
「大意」的越南语是 ý chính。
ý chính 是什么意思?
ý chính 在越南语中意思是「大意」,词性为名词。主要内容,中心思想。
ý chính 怎么读?
ý chính 有 2 个音节:ý: sắc(高升) · chính: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ý chính 常用吗?
ý chính 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ý chính 怎么造句?
例如:Hãy nêu ý chính của bài đọc.(请说出课文大意。);Tôi đã hiểu ý chính của câu chuyện.(我明白了故事的大意。)。
想真正记住「ý chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store