忆单词忆单词

dữ liệu lớn

大数据

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— dữ: ngã(带喉塞的高升) · liệu: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)

dữ liệu lớn 大数据

释义

常用搭配

phân tích dữ liệu lớn
大数据分析
xử lý dữ liệu lớn
大数据处理

例句

Công ty sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng.
公司利用大数据预测趋势。
Dữ liệu lớn đang thay đổi thế giới.
大数据正在改变世界。

出现在这些词条的例句中

数字生活词汇

常见问题

大数据用越南语怎么说?
「大数据」的越南语是 dữ liệu lớn。
dữ liệu lớn 是什么意思?
dữ liệu lớn 在越南语中意思是「大数据」,词性为名词。体量极大的数据集合。
dữ liệu lớn 怎么读?
dữ liệu lớn 有 3 个音节:dữ: ngã(带喉塞的高升) · liệu: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dữ liệu lớn 怎么造句?
例如:Công ty sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng.(公司利用大数据预测趋势。);Dữ liệu lớn đang thay đổi thế giới.(大数据正在改变世界。)。

想真正记住「dữ liệu lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练