忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mang về
mang về
打包带走
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mang: ngang(平调) · về: huyền(低降)
释义
打包带走(食物等)
常用搭配
mang về nhà
打包带走回家
đồ ăn mang về
打包带走的食物
例句
Tôi muốn mang về phần này.
我想把这份打包带走。
Bạn có muốn mang về không?
你想打包带走吗?
出现在这些词条的例句中
mang
带
đồ ăn mang về
外卖
快递物流通
phí đỗ xe
停车费
phí cầu đường
过路费
nhập khẩu
进口
xuất khẩu
出口
gửi hành lý
托运
mã bưu điện
邮编
常见问题
打包带走用越南语怎么说?
「打包带走」的越南语是 mang về。
mang về 是什么意思?
mang về 在越南语中意思是「打包带走」,词性为动词。打包带走(食物等)。
mang về 怎么读?
mang về 有 2 个音节:mang: ngang(平调) · về: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang về 怎么造句?
例如:Tôi muốn mang về phần này.(我想把这份打包带走。);Bạn có muốn mang về không?(你想打包带走吗?)。
想真正记住「mang về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store