忆单词忆单词

mang về

打包带走

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— mang: ngang(平调) · về: huyền(低降)

mang về 打包带走

释义

常用搭配

mang về nhà
打包带走回家
đồ ăn mang về
打包带走的食物

例句

Tôi muốn mang về phần này.
我想把这份打包带走。
Bạn có muốn mang về không?
你想打包带走吗?

出现在这些词条的例句中

快递物流通

常见问题

打包带走用越南语怎么说?
「打包带走」的越南语是 mang về。
mang về 是什么意思?
mang về 在越南语中意思是「打包带走」,词性为动词。打包带走(食物等)。
mang về 怎么读?
mang về 有 2 个音节:mang: ngang(平调) · về: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang về 怎么造句?
例如:Tôi muốn mang về phần này.(我想把这份打包带走。);Bạn có muốn mang về không?(你想打包带走吗?)。

想真正记住「mang về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练