忆单词忆单词

mang về

带回来

动词 越南语

声调 2 个音节 —— mang: ngang(平调) · về: huyền(低降) ?

mang về 带回来

释义

常用搭配

mang về nhà
打包带走回家
đồ ăn mang về
打包带走的食物

例句

Tôi muốn mang về phần này.
我想把这份打包带走。
Bạn có muốn mang về không?
你想打包带走吗?

出现在这些词条的例句中

餐厅用餐日常

常见问题

带回来用越南语怎么说?
「带回来」的越南语是 mang về。
mang về 是什么意思?
mang về 在越南语中意思是「带回来」,词性为动词。打包带走(食物等)。
mang về 怎么读?
mang về 有 2 个音节:mang: ngang(平调) · về: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang về 常用吗?
mang về 在越南语最常用的 5000 个词之内。
mang về 怎么造句?
例如:Tôi muốn mang về phần này.(我想把这份打包带走。);Bạn có muốn mang về không?(你想打包带走吗?)。

想真正记住「mang về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练