忆单词忆单词

同形词:dành

đánh

动词 CEFR A1 越南语

声调 1 个音节 —— đánh: sắc(高升)

đánh 打

释义

常用搭配

đánh bóng
打球
đánh nhau
打架

例句

Anh ấy đánh trống rất giỏi.
他打鼓很厉害。
Đừng đánh nhau.
不要打架。

出现在这些词条的例句中

常用动作

常见问题

打用越南语怎么说?
「打」的越南语是 đánh。
đánh 是什么意思?
đánh 在越南语中意思是「打」,词性为动词。打,击打。
đánh 怎么读?
đánh 有 1 个音节:đánh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh 怎么造句?
例如:Anh ấy đánh trống rất giỏi.(他打鼓很厉害。);Đừng đánh nhau.(不要打架。)。

想真正记住「đánh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练