忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
một mình
một mình
单独
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— một: nặng(低促、带喉塞) · mình: huyền(低降)
?
释义
独自,单独
常用搭配
sống một mình
单独生活
ở một mình
单独住
例句
Tôi thích sống một mình.
我喜欢单独生活。
Anh ấy đang ở một mình trong phòng.
他单独在房间里。
出现在这些词条的例句中
đơn
单
chỉ có
只有
cụ già
老人家
sợ hãi
恐惧
góa phụ
寡妇
lẩm bẩm
自言自语
suy ngẫm
反思
đồng bọn
同伙
产业与原材料
cho đến
为止
lũ lụt
洪水
sóng biển
海浪
gửi tiền
存款
khoản vay
贷款
ngành công nghiệp
产业
常见问题
单独用越南语怎么说?
「单独」的越南语是 một mình。
một mình 是什么意思?
một mình 在越南语中意思是「单独」,词性为副词。独自,单独。
một mình 怎么读?
một mình 有 2 个音节:một: nặng(低促、带喉塞) · mình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
một mình 常用吗?
một mình 在越南语最常用的 1000 个词之内。
một mình 怎么造句?
例如:Tôi thích sống một mình.(我喜欢单独生活。);Anh ấy đang ở một mình trong phòng.(他单独在房间里。)。
想真正记住「một mình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store