忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
nhưng
同形词:
nhúng
、
những
nhưng
但
连词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— nhưng: ngang(平调)
释义
但,但是(表示转折)
常用搭配
muốn nhưng không thể
想但不能
đẹp nhưng đắt
漂亮但贵
例句
Tôi muốn đi nhưng bận.
我想去,但很忙。
Cô ấy xinh nhưng hơi lạnh lùng.
她漂亮但有点冷淡。
出现在这些词条的例句中
mặc dù
虽然
lý thuyết
理论
ngã
摔倒
què
瘸
tuy
固然
cờ vây
围棋
bỏ cuộc
罢休
hạt đậu
豆子
表达转折
tuy nhiên
不过
chỉ là
只是
mà là
而是
mặc dù
虽然
nếu không thì
要不然
tuy
固然
常见问题
但用越南语怎么说?
「但」的越南语是 nhưng。
nhưng 是什么意思?
nhưng 在越南语中意思是「但」,词性为连词。但,但是(表示转折)。
nhưng 怎么读?
nhưng 有 1 个音节:nhưng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhưng 怎么造句?
例如:Tôi muốn đi nhưng bận.(我想去,但很忙。);Cô ấy xinh nhưng hơi lạnh lùng.(她漂亮但有点冷淡。)。
想真正记住「nhưng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store