忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đương đại
同形词:
đường dài
đương đại
当代
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đương: ngang(平调) · đại: nặng(低促、带喉塞)
释义
属于现在这个时代的,现代的
常用搭配
nghệ thuật đương đại
当代艺术
văn học đương đại
当代文学
例句
Cô ấy thích nhạc đương đại.
她喜欢当代音乐。
Tác giả này nổi tiếng trong văn học đương đại.
这位作家在当代文学中很有名。
时间与记忆
vốn có
原有
trong thời gian
为期
chu kỳ
周期
suốt đời
终身
năm tháng
岁月
dài dằng dặc
漫长
常见问题
当代用越南语怎么说?
「当代」的越南语是 đương đại。
đương đại 是什么意思?
đương đại 在越南语中意思是「当代」,词性为形容词。属于现在这个时代的,现代的。
đương đại 怎么读?
đương đại 有 2 个音节:đương: ngang(平调) · đại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đương đại 怎么造句?
例如:Cô ấy thích nhạc đương đại.(她喜欢当代音乐。);Tác giả này nổi tiếng trong văn học đương đại.(这位作家在当代文学中很有名。)。
想真正记住「đương đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store