忆单词忆单词

đề cương

大纲

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đề: huyền(低降) · cương: ngang(平调)

đề cương 大纲

释义

常用搭配

lập đề cương
制定大纲
đề cương môn học
课程大纲

例句

Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.
我已经完成了论文大纲。
Giáo viên phát đề cương ôn tập.
老师发了复习大纲。

校园深度体验

常见问题

大纲用越南语怎么说?
「大纲」的越南语是 đề cương。
đề cương 是什么意思?
đề cương 在越南语中意思是「大纲」,词性为名词。大纲,提纲。
đề cương 怎么读?
đề cương 有 2 个音节:đề: huyền(低降) · cương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đề cương 怎么造句?
例如:Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.(我已经完成了论文大纲。);Giáo viên phát đề cương ôn tập.(老师发了复习大纲。)。

想真正记住「đề cương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练