忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cúi xuống
cúi xuống
弯下腰
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cúi: sắc(高升) · xuống: sắc(高升)
?
释义
低下(头、身子等)
常用搭配
cúi xuống nhặt
低下捡
cúi xuống nhìn
低下头看
例句
Cô ấy cúi xuống nhặt bút.
她低下身捡笔。
Anh ta cúi xuống nhìn đồng hồ.
他低下头看手表。
果园与田间管理
thành vấn đề
成问题
nhằm
旨在
lạc đà
骆驼
sâu bọ
虫子
nhánh sông
支流
ếch
青蛙
常见问题
弯下腰用越南语怎么说?
「弯下腰」的越南语是 cúi xuống。
cúi xuống 是什么意思?
cúi xuống 在越南语中意思是「弯下腰」,词性为动词。低下(头、身子等)。
cúi xuống 怎么读?
cúi xuống 有 2 个音节:cúi: sắc(高升) · xuống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cúi xuống 常用吗?
cúi xuống 在越南语最常用的 3000 个词之内。
cúi xuống 怎么造句?
例如:Cô ấy cúi xuống nhặt bút.(她低下身捡笔。);Anh ta cúi xuống nhìn đồng hồ.(他低下头看手表。)。
想真正记住「cúi xuống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store