忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mỏng manh
同形词:
mong manh
mỏng manh
单薄
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mỏng: hỏi(降升) · manh: ngang(平调)
?
释义
脆弱,单薄,容易受损
常用搭配
giấy mỏng manh
单薄的纸
sức khỏe mỏng manh
单薄的健康
例句
Chiếc áo này rất mỏng manh.
这件衣服很单薄。
Tình cảm giữa họ rất mỏng manh.
他们之间的感情很单薄。
美妆与个性饰品
quạt treo tường
壁挂风扇
dây chuyền ngọc trai
珍珠项链
nón lá
越南斗笠
quần cargo
工装裤
ông ngoại
外公
bệnh tiểu đường
糖尿病
常见问题
单薄用越南语怎么说?
「单薄」的越南语是 mỏng manh。
mỏng manh 是什么意思?
mỏng manh 在越南语中意思是「单薄」,词性为形容词。脆弱,单薄,容易受损。
mỏng manh 怎么读?
mỏng manh 有 2 个音节:mỏng: hỏi(降升) · manh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mỏng manh 常用吗?
mỏng manh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
mỏng manh 怎么造句?
例如:Chiếc áo này rất mỏng manh.(这件衣服很单薄。);Tình cảm giữa họ rất mỏng manh.(他们之间的感情很单薄。)。
想真正记住「mỏng manh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store