忆单词忆单词

bản đồ

地图

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · đồ: huyền(低降)

bản đồ 地图

释义

常用搭配

xem bản đồ
看地图
bản đồ du lịch
旅游地图

例句

Anh có thể cho tôi xem bản đồ không?
你能给我看一下地图吗?
Tôi mua một bản đồ thành phố.
我买了一张城市地图。

出现在这些词条的例句中

校园日常

常见问题

地图用越南语怎么说?
「地图」的越南语是 bản đồ。
bản đồ 是什么意思?
bản đồ 在越南语中意思是「地图」,词性为名词。地图。
bản đồ 怎么读?
bản đồ 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · đồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản đồ 怎么造句?
例如:Anh có thể cho tôi xem bản đồ không?(你能给我看一下地图吗?);Tôi mua một bản đồ thành phố.(我买了一张城市地图。)。

想真正记住「bản đồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练