忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đảng
同形词:
đăng
、
đáng
、
đằng
、
đắng
、
đang
đảng
党
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— đảng: hỏi(降升)
?
释义
党,政党
常用搭配
đảng Cộng sản
共产党
thành viên đảng
党员
例句
Anh ấy là thành viên của đảng.
他是党的成员。
Đảng có vai trò quan trọng.
党有重要作用。
出现在这些词条的例句中
đảng phái
政党
cương lĩnh
纲领
trung ương
中央
运动与体能
thể dục dụng cụ
体操
sân bãi
场地
bóng da
皮球
truyền thống
传统
tình tiết
情节
mét vuông
平方米
常见问题
党用越南语怎么说?
「党」的越南语是 đảng。
đảng 是什么意思?
đảng 在越南语中意思是「党」,词性为名词。党,政党。
đảng 怎么读?
đảng 有 1 个音节:đảng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đảng 常用吗?
đảng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đảng 怎么造句?
例如:Anh ấy là thành viên của đảng.(他是党的成员。);Đảng có vai trò quan trọng.(党有重要作用。)。
想真正记住「đảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store