忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đánh nhau
đánh nhau
打架
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)
释义
打架,互相殴打
常用搭配
đánh nhau to
大打架
đánh nhau với ai
和某人打架
例句
Hai đứa trẻ đánh nhau trong sân.
两个孩子在院子里打架。
Đừng đánh nhau nữa!
别再打架了!
出现在这些词条的例句中
đánh
打
khuyên ngăn
劝阻
相关词条
danh nghĩa
名义
danh ngôn
名言
đành phải
不得不
đánh răng
刷牙
常见问题
打架用越南语怎么说?
「打架」的越南语是 đánh nhau。
đánh nhau 是什么意思?
đánh nhau 在越南语中意思是「打架」,词性为动词。打架,互相殴打。
đánh nhau 怎么读?
đánh nhau 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh nhau 怎么造句?
例如:Hai đứa trẻ đánh nhau trong sân.(两个孩子在院子里打架。);Đừng đánh nhau nữa!(别再打架了!)。
想真正记住「đánh nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store