忆单词忆单词

hắt hơi

打喷嚏

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hắt: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)

hắt hơi 打喷嚏

释义

常用搭配

bị hắt hơi liên tục
连续打喷嚏
hắt hơi vì cảm lạnh
因感冒打喷嚏

例句

Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.
我今天早上一直打喷嚏。
Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.
他因过敏打喷嚏。

身体动作大全

常见问题

打喷嚏用越南语怎么说?
「打喷嚏」的越南语是 hắt hơi。
hắt hơi 是什么意思?
hắt hơi 在越南语中意思是「打喷嚏」,词性为动词。打喷嚏。
hắt hơi 怎么读?
hắt hơi 有 2 个音节:hắt: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hắt hơi 怎么造句?
例如:Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.(我今天早上一直打喷嚏。);Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.(他因过敏打喷嚏。)。

想真正记住「hắt hơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练