忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hắt hơi
hắt hơi
打喷嚏
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hắt: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)
释义
打喷嚏
常用搭配
bị hắt hơi liên tục
连续打喷嚏
hắt hơi vì cảm lạnh
因感冒打喷嚏
例句
Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.
我今天早上一直打喷嚏。
Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.
他因过敏打喷嚏。
身体动作大全
cúi và ngẩng
俯仰
vươn lên
耸
nước mũi
鼻涕
run rẩy
发抖
xoa bóp
揉
lùi lại
后退
常见问题
打喷嚏用越南语怎么说?
「打喷嚏」的越南语是 hắt hơi。
hắt hơi 是什么意思?
hắt hơi 在越南语中意思是「打喷嚏」,词性为动词。打喷嚏。
hắt hơi 怎么读?
hắt hơi 有 2 个音节:hắt: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hắt hơi 怎么造句?
例如:Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.(我今天早上一直打喷嚏。);Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.(他因过敏打喷嚏。)。
想真正记住「hắt hơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store