忆单词忆单词

địa chất

地质

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— địa: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升)

địa chất 地质

释义

常用搭配

nghiên cứu địa chất
地质研究
bản đồ địa chất
地质图

例句

Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.
他在地质行业工作。
Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.
我们正在研究这个地区的地质。

出现在这些词条的例句中

地形与水域

常见问题

地质用越南语怎么说?
「地质」的越南语是 địa chất。
địa chất 是什么意思?
địa chất 在越南语中意思是「地质」,词性为名词。地质,地球结构和组成的科学。
địa chất 怎么读?
địa chất 有 2 个音节:địa: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
địa chất 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.(他在地质行业工作。);Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.(我们正在研究这个地区的地质。)。

想真正记住「địa chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练