忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
địa chất
địa chất
地质
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— địa: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升)
释义
地质,地球结构和组成的科学
常用搭配
nghiên cứu địa chất
地质研究
bản đồ địa chất
地质图
例句
Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.
他在地质行业工作。
Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.
我们正在研究这个地区的地质。
出现在这些词条的例句中
mảng
板块
thăm dò
探
地形与水域
độ cao so với mực nước biển
海拔
sườn núi
山坡
lưu vực
流域
thôn
屯
cái nôi
发源地
nơi sản xuất
产地
常见问题
地质用越南语怎么说?
「地质」的越南语是 địa chất。
địa chất 是什么意思?
địa chất 在越南语中意思是「地质」,词性为名词。地质,地球结构和组成的科学。
địa chất 怎么读?
địa chất 有 2 个音节:địa: nặng(低促、带喉塞) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
địa chất 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.(他在地质行业工作。);Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.(我们正在研究这个地区的地质。)。
想真正记住「địa chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store