忆单词忆单词

đèn lồng

灯笼

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · lồng: huyền(低降)

đèn lồng 灯笼

释义

常用搭配

treo đèn lồng
挂灯笼

例句

Trẻ em thích đèn lồng.
孩子们喜欢灯笼。
Đèn lồng đỏ rất đẹp.
红灯笼很漂亮。

出现在这些词条的例句中

节日庆典词汇

常见问题

灯笼用越南语怎么说?
「灯笼」的越南语是 đèn lồng。
đèn lồng 是什么意思?
đèn lồng 在越南语中意思是「灯笼」,词性为名词。灯笼。
đèn lồng 怎么读?
đèn lồng 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · lồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn lồng 怎么造句?
例如:Trẻ em thích đèn lồng.(孩子们喜欢灯笼。);Đèn lồng đỏ rất đẹp.(红灯笼很漂亮。)。

想真正记住「đèn lồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练