忆单词忆单词

xe buýt lớn

大巴

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · buýt: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)

xe buýt lớn 大巴

释义

常用搭配

xe buýt lớn hai tầng
双层大巴
xe buýt lớn đường dài
长途大巴

例句

Tôi đi làm bằng xe buýt lớn.
我坐大巴上班。
Xe buýt lớn rất tiện lợi.
大巴很方便。

城市出行工具

常见问题

大巴用越南语怎么说?
「大巴」的越南语是 xe buýt lớn。
xe buýt lớn 是什么意思?
xe buýt lớn 在越南语中意思是「大巴」,词性为名词。大巴;大型公交车。
xe buýt lớn 怎么读?
xe buýt lớn 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · buýt: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe buýt lớn 怎么造句?
例如:Tôi đi làm bằng xe buýt lớn.(我坐大巴上班。);Xe buýt lớn rất tiện lợi.(大巴很方便。)。

想真正记住「xe buýt lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练