忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
độc thân
độc thân
单身
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— độc: nặng(低促、带喉塞) · thân: ngang(平调)
?
释义
单身,没有结婚或恋爱关系
常用搭配
sống độc thân
单身生活
người độc thân
单身人士
例句
Tôi vẫn còn độc thân.
我还是单身。
Anh ấy thích cuộc sống độc thân.
他喜欢单身生活。
恋爱日常与表白
mỹ nhân
美人
tỏ tình
表白
xét nghiệm
化验
liệu pháp
疗法
xem mắt
相亲
số một
头号
常见问题
单身用越南语怎么说?
「单身」的越南语是 độc thân。
độc thân 是什么意思?
độc thân 在越南语中意思是「单身」,词性为形容词。单身,没有结婚或恋爱关系。
độc thân 怎么读?
độc thân 有 2 个音节:độc: nặng(低促、带喉塞) · thân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độc thân 常用吗?
độc thân 在越南语最常用的 3000 个词之内。
độc thân 怎么造句?
例如:Tôi vẫn còn độc thân.(我还是单身。);Anh ấy thích cuộc sống độc thân.(他喜欢单身生活。)。
想真正记住「độc thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store