忆单词忆单词

đương sự

当事人

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đương: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)

đương sự 当事人

释义

常用搭配

bên đương sự
当事人一方
quyền lợi của đương sự
当事人的权益

例句

Đương sự đã trình bày ý kiến.
当事人已经陈述了意见。
Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự.
律师为当事人维护权益。

法律实务精通

常见问题

当事人用越南语怎么说?
「当事人」的越南语是 đương sự。
đương sự 是什么意思?
đương sự 在越南语中意思是「当事人」,词性为名词。案件中的当事人;相关人员。
đương sự 怎么读?
đương sự 有 2 个音节:đương: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đương sự 怎么造句?
例如:Đương sự đã trình bày ý kiến.(当事人已经陈述了意见。);Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự.(律师为当事人维护权益。)。

想真正记住「đương sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练