忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đương sự
đương sự
当事人
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đương: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
案件中的当事人
相关人员
常用搭配
bên đương sự
当事人一方
quyền lợi của đương sự
当事人的权益
例句
Đương sự đã trình bày ý kiến.
当事人已经陈述了意见。
Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự.
律师为当事人维护权益。
康复理疗
hiến máu
献血
đờ đẫn
呆滞
cao minh
高明
ý định
意图
không làm được
办不到
xuất ngũ
退伍
常见问题
当事人用越南语怎么说?
「当事人」的越南语是 đương sự。
đương sự 是什么意思?
đương sự 在越南语中意思是「当事人」,词性为名词。案件中的当事人;相关人员。
đương sự 怎么读?
đương sự 有 2 个音节:đương: ngang(平调) · sự: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đương sự 怎么造句?
例如:Đương sự đã trình bày ý kiến.(当事人已经陈述了意见。);Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự.(律师为当事人维护权益。)。
想真正记住「đương sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store