忆单词忆单词

địa ngục

地狱

名词 越南语

声调 2 个音节 —— địa: nặng(低促、带喉塞) · ngục: nặng(低促、带喉塞) ?

địa ngục 地狱

释义

常用搭配

địa ngục trần gian
人间地狱
đau khổ như địa ngục
痛苦如地狱

例句

Anh ấy cảm thấy như đang ở địa ngục.
他觉得像在地狱里。
Cuộc sống của cô ấy từng là địa ngục.
她的生活曾是一场地狱。

节日与团圆

常见问题

地狱用越南语怎么说?
「地狱」的越南语是 địa ngục。
địa ngục 是什么意思?
địa ngục 在越南语中意思是「地狱」,词性为名词。地狱,极其痛苦的境地。
địa ngục 怎么读?
địa ngục 有 2 个音节:địa: nặng(低促、带喉塞) · ngục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
địa ngục 常用吗?
địa ngục 在越南语最常用的 2000 个词之内。
địa ngục 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy như đang ở địa ngục.(他觉得像在地狱里。);Cuộc sống của cô ấy từng là địa ngục.(她的生活曾是一场地狱。)。

想真正记住「địa ngục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练