忆单词忆单词

ánh sáng

灯光

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— ánh: sắc(高升) · sáng: sắc(高升)

ánh sáng 灯光

释义

常用搭配

ánh sáng tự nhiên
自然灯光
điều chỉnh ánh sáng
调节灯光

例句

Ánh sáng trong phòng rất dịu.
房间里的灯光很柔和。
Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.
我们需要更多灯光来拍照。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

灯光用越南语怎么说?
「灯光」的越南语是 ánh sáng。
ánh sáng 是什么意思?
ánh sáng 在越南语中意思是「灯光」,词性为名词。灯光,光线。
ánh sáng 怎么读?
ánh sáng 有 2 个音节:ánh: sắc(高升) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ánh sáng 怎么造句?
例如:Ánh sáng trong phòng rất dịu.(房间里的灯光很柔和。);Chúng ta cần thêm ánh sáng để chụp ảnh.(我们需要更多灯光来拍照。)。

想真正记住「ánh sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练