忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đăng nhập
đăng nhập
登陆
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đăng: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞)
释义
登陆,登录
常用搭配
đăng nhập tài khoản
登陆账号
đăng nhập hệ thống
登陆系统
例句
Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.
你需要登陆才能继续。
Tôi quên mật khẩu đăng nhập.
我忘了登陆密码。
出现在这些词条的例句中
mật khẩu
密码
tài khoản
账号
người dùng
用户
tài khoản bị khóa
账号被封
玩转网络世界
người theo dõi
粉丝
hiệu ứng
特效
tự động hóa
自动化
gửi lại
重发
tương tác
互动
truyền tải
传输
常见问题
登陆用越南语怎么说?
「登陆」的越南语是 đăng nhập。
đăng nhập 是什么意思?
đăng nhập 在越南语中意思是「登陆」,词性为动词。登陆,登录。
đăng nhập 怎么读?
đăng nhập 有 2 个音节:đăng: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đăng nhập 怎么造句?
例如:Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.(你需要登陆才能继续。);Tôi quên mật khẩu đăng nhập.(我忘了登陆密码。)。
想真正记住「đăng nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store