忆单词忆单词

đăng nhập

登录

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đăng: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞) ?

đăng nhập 登录

释义

常用搭配

đăng nhập tài khoản
登陆账号
đăng nhập hệ thống
登陆系统

例句

Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.
你需要登陆才能继续。
Tôi quên mật khẩu đăng nhập.
我忘了登陆密码。

出现在这些词条的例句中

账号与网络操作

常见问题

登录用越南语怎么说?
「登录」的越南语是 đăng nhập。
đăng nhập 是什么意思?
đăng nhập 在越南语中意思是「登录」,词性为动词。登陆,登录。
đăng nhập 怎么读?
đăng nhập 有 2 个音节:đăng: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đăng nhập 常用吗?
đăng nhập 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đăng nhập 怎么造句?
例如:Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.(你需要登陆才能继续。);Tôi quên mật khẩu đăng nhập.(我忘了登陆密码。)。

想真正记住「đăng nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练