忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giải đấu lớn
giải đấu lớn
大奖赛
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— giải: hỏi(降升) · đấu: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)
?
释义
大型比赛,通常指有较高水平或影响力的赛事
常用搭配
giải đấu lớn quốc tế
国际大奖赛
giải đấu lớn bóng đá
足球大奖赛
例句
Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.
他赢得了今年的大奖赛。
Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.
许多强队参加了这场大奖赛。
政党与对立
quân
军队
sơ tán
撤离
chính sách
政策
nội bộ
内部
đối lập
对立
đảng phái
政党
常见问题
大奖赛用越南语怎么说?
「大奖赛」的越南语是 giải đấu lớn。
giải đấu lớn 是什么意思?
giải đấu lớn 在越南语中意思是「大奖赛」,词性为名词。大型比赛,通常指有较高水平或影响力的赛事。
giải đấu lớn 怎么读?
giải đấu lớn 有 3 个音节:giải: hỏi(降升) · đấu: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải đấu lớn 常用吗?
giải đấu lớn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giải đấu lớn 怎么造句?
例如:Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.(他赢得了今年的大奖赛。);Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.(许多强队参加了这场大奖赛。)。
想真正记住「giải đấu lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store