忆单词忆单词

giải đấu lớn

大奖赛

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— giải: hỏi(降升) · đấu: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)

giải đấu lớn 大奖赛

释义

常用搭配

giải đấu lớn quốc tế
国际大奖赛
giải đấu lớn bóng đá
足球大奖赛

例句

Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.
他赢得了今年的大奖赛。
Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.
许多强队参加了这场大奖赛。

赛场盛事

常见问题

大奖赛用越南语怎么说?
「大奖赛」的越南语是 giải đấu lớn。
giải đấu lớn 是什么意思?
giải đấu lớn 在越南语中意思是「大奖赛」,词性为名词。大型比赛,通常指有较高水平或影响力的赛事。
giải đấu lớn 怎么读?
giải đấu lớn 有 3 个音节:giải: hỏi(降升) · đấu: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải đấu lớn 怎么造句?
例如:Anh ấy đã vô địch giải đấu lớn năm nay.(他赢得了今年的大奖赛。);Nhiều đội mạnh tham gia giải đấu lớn này.(许多强队参加了这场大奖赛。)。

想真正记住「giải đấu lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练