忆单词忆单词

quậy phá

捣乱

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— quậy: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)

quậy phá 捣乱

释义

常用搭配

trẻ con quậy phá
孩子捣乱
quậy phá lớp học
在教室捣乱

例句

Đừng quậy phá nữa!
别再捣乱了!
Trẻ nhỏ thường quậy phá khi không có người lớn.
小孩子没人管时常常捣乱。

性格百态

常见问题

捣乱用越南语怎么说?
「捣乱」的越南语是 quậy phá。
quậy phá 是什么意思?
quậy phá 在越南语中意思是「捣乱」,词性为动词。捣乱,闹事。
quậy phá 怎么读?
quậy phá 有 2 个音节:quậy: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quậy phá 怎么造句?
例如:Đừng quậy phá nữa!(别再捣乱了!);Trẻ nhỏ thường quậy phá khi không có người lớn.(小孩子没人管时常常捣乱。)。

想真正记住「quậy phá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练