忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quậy phá
quậy phá
捣乱
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quậy: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)
释义
捣乱,闹事
常用搭配
trẻ con quậy phá
孩子捣乱
quậy phá lớp học
在教室捣乱
例句
Đừng quậy phá nữa!
别再捣乱了!
Trẻ nhỏ thường quậy phá khi không có người lớn.
小孩子没人管时常常捣乱。
性格百态
keo kiệt
小气
lười biếng
懒惰
tận tâm với nghề
敬业
thuận theo tự nhiên
顺其自然
nghiêm ngặt
严谨
nổi loạn
叛逆
常见问题
捣乱用越南语怎么说?
「捣乱」的越南语是 quậy phá。
quậy phá 是什么意思?
quậy phá 在越南语中意思是「捣乱」,词性为动词。捣乱,闹事。
quậy phá 怎么读?
quậy phá 有 2 个音节:quậy: nặng(低促、带喉塞) · phá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quậy phá 怎么造句?
例如:Đừng quậy phá nữa!(别再捣乱了!);Trẻ nhỏ thường quậy phá khi không có người lớn.(小孩子没人管时常常捣乱。)。
想真正记住「quậy phá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store