忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đánh giá thấp
đánh giá thấp
低估
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · thấp: sắc(高升)
?
释义
低估,认为比实际价值或能力低
常用搭配
đánh giá thấp bản thân
低估自己
đánh giá thấp đối thủ
低估对手
例句
Đừng đánh giá thấp bản thân mình.
不要低估自己。
Họ đã đánh giá thấp đối thủ.
他们低估了对手。
登山探险
rực rỡ
灿烂
chu đáo
体贴
thương xót
怜惜
phí quản lý
管理费
làm quá
大惊小怪
đèn khẩn cấp
应急灯
常见问题
低估用越南语怎么说?
「低估」的越南语是 đánh giá thấp。
đánh giá thấp 是什么意思?
đánh giá thấp 在越南语中意思是「低估」,词性为动词。低估,认为比实际价值或能力低。
đánh giá thấp 怎么读?
đánh giá thấp 有 3 个音节:đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · thấp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh giá thấp 常用吗?
đánh giá thấp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đánh giá thấp 怎么造句?
例如:Đừng đánh giá thấp bản thân mình.(不要低估自己。);Họ đã đánh giá thấp đối thủ.(他们低估了对手。)。
想真正记住「đánh giá thấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store