忆单词忆单词

đánh giá thấp

低估

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · thấp: sắc(高升)

đánh giá thấp 低估

释义

常用搭配

đánh giá thấp bản thân
低估自己
đánh giá thấp đối thủ
低估对手

例句

Đừng đánh giá thấp bản thân mình.
不要低估自己。
Họ đã đánh giá thấp đối thủ.
他们低估了对手。

金融生活场景

常见问题

低估用越南语怎么说?
「低估」的越南语是 đánh giá thấp。
đánh giá thấp 是什么意思?
đánh giá thấp 在越南语中意思是「低估」,词性为动词。低估,认为比实际价值或能力低。
đánh giá thấp 怎么读?
đánh giá thấp 有 3 个音节:đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · thấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh giá thấp 怎么造句?
例如:Đừng đánh giá thấp bản thân mình.(不要低估自己。);Họ đã đánh giá thấp đối thủ.(他们低估了对手。)。

想真正记住「đánh giá thấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练