忆单词忆单词

chậm trễ

耽误

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · trễ: ngã(带喉塞的高升)

chậm trễ 耽误

释义

常用搭配

chậm trễ công việc
耽误工作
chậm trễ giao hàng
耽误交货

例句

Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.
他工作经常耽误。
Chúng ta không nên chậm trễ nữa.
我们不能再耽误了。

出现在这些词条的例句中

时间表达进阶

常见问题

耽误用越南语怎么说?
「耽误」的越南语是 chậm trễ。
chậm trễ 是什么意思?
chậm trễ 在越南语中意思是「耽误」,词性为动词。因迟到或延误而错过时间;拖延进度。
chậm trễ 怎么读?
chậm trễ 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · trễ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm trễ 怎么造句?
例如:Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.(他工作经常耽误。);Chúng ta không nên chậm trễ nữa.(我们不能再耽误了。)。

想真正记住「chậm trễ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练