忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chậm trễ
chậm trễ
耽误
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · trễ: ngã(带喉塞的高升)
释义
因迟到或延误而错过时间
拖延进度
常用搭配
chậm trễ công việc
耽误工作
chậm trễ giao hàng
耽误交货
例句
Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.
他工作经常耽误。
Chúng ta không nên chậm trễ nữa.
我们不能再耽误了。
出现在这些词条的例句中
không thể chậm trễ
刻不容缓
时间表达进阶
là được
即可
cho đến nay
迄今为止
ngầm
暗中
chậm rãi
缓缓
đến sớm
提早
đặc biệt đến
专程
常见问题
耽误用越南语怎么说?
「耽误」的越南语是 chậm trễ。
chậm trễ 是什么意思?
chậm trễ 在越南语中意思是「耽误」,词性为动词。因迟到或延误而错过时间;拖延进度。
chậm trễ 怎么读?
chậm trễ 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · trễ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm trễ 怎么造句?
例如:Anh ấy thường chậm trễ trong công việc.(他工作经常耽误。);Chúng ta không nên chậm trễ nữa.(我们不能再耽误了。)。
想真正记住「chậm trễ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store