忆单词忆单词

đình công lười biếng

怠工

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— đình: huyền(低降) · công: ngang(平调) · lười: huyền(低降) · biếng: sắc(高升)

đình công lười biếng 怠工

释义

常用搭配

công nhân đình công lười biếng
工人怠工
đình công lười biếng kéo dài
长期怠工

例句

Một số người đang đình công lười biếng.
有些人在怠工。
Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.
怠工影响生产。

相关词条

常见问题

怠工用越南语怎么说?
「怠工」的越南语是 đình công lười biếng。
đình công lười biếng 是什么意思?
đình công lười biếng 在越南语中意思是「怠工」,词性为动词。因懒惰而怠慢工作。
đình công lười biếng 怎么读?
đình công lười biếng 有 4 个音节:đình: huyền(低降) · công: ngang(平调) · lười: huyền(低降) · biếng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đình công lười biếng 怎么造句?
例如:Một số người đang đình công lười biếng.(有些人在怠工。);Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.(怠工影响生产。)。

想真正记住「đình công lười biếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练