忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hỏi thăm
hỏi thăm
打听
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hỏi: hỏi(降升) · thăm: ngang(平调)
?
释义
打听,问候
常用搭配
hỏi thăm sức khỏe
打听健康
hỏi thăm tin tức
打听消息
例句
Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.
我打电话问候你
Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.
她打听我家的情况。
出现在这些词条的例句中
hỏi
问
người qua đường
路人
từng nhà một
挨家挨户
日常联系
gọi điện thoại
打电话
hỏi ý kiến
请教
cô ấy
她
vừa mới
刚
cả ngày
整天
thời đại
时代
常见问题
打听用越南语怎么说?
「打听」的越南语是 hỏi thăm。
hỏi thăm 是什么意思?
hỏi thăm 在越南语中意思是「打听」,词性为动词。打听,问候。
hỏi thăm 怎么读?
hỏi thăm 有 2 个音节:hỏi: hỏi(降升) · thăm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hỏi thăm 常用吗?
hỏi thăm 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hỏi thăm 怎么造句?
例如:Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.(我打电话问候你);Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.(她打听我家的情况。)。
想真正记住「hỏi thăm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store