忆单词忆单词

hỏi thăm

打听

动词 越南语

声调 2 个音节 —— hỏi: hỏi(降升) · thăm: ngang(平调) ?

hỏi thăm 打听

释义

常用搭配

hỏi thăm sức khỏe
打听健康
hỏi thăm tin tức
打听消息

例句

Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.
我打电话问候你
Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.
她打听我家的情况。

出现在这些词条的例句中

日常联系

常见问题

打听用越南语怎么说?
「打听」的越南语是 hỏi thăm。
hỏi thăm 是什么意思?
hỏi thăm 在越南语中意思是「打听」,词性为动词。打听,问候。
hỏi thăm 怎么读?
hỏi thăm 有 2 个音节:hỏi: hỏi(降升) · thăm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hỏi thăm 常用吗?
hỏi thăm 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hỏi thăm 怎么造句?
例如:Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.(我打电话问候你);Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.(她打听我家的情况。)。

想真正记住「hỏi thăm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练