忆单词忆单词

động đất

地震

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · đất: sắc(高升)

động đất 地震

释义

常用搭配

trận động đất
一场地震
dự báo động đất
地震预报

例句

Động đất xảy ra vào ban đêm.
地震发生在夜间。
Nhiều nhà bị sập do động đất.
许多房屋因地震倒塌。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

地震用越南语怎么说?
「地震」的越南语是 động đất。
động đất 是什么意思?
động đất 在越南语中意思是「地震」,词性为名词。地震。
động đất 怎么读?
động đất 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · đất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động đất 怎么造句?
例如:Động đất xảy ra vào ban đêm.(地震发生在夜间。);Nhiều nhà bị sập do động đất.(许多房屋因地震倒塌。)。

想真正记住「động đất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练