忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
móng nhà
móng nhà
地基
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— móng: sắc(高升) · nhà: huyền(低降)
?
释义
建筑物的基础部分,用于支撑整个结构
常用搭配
đổ móng nhà
打地基
xây móng nhà
建地基
例句
Móng nhà phải chắc chắn mới an toàn.
地基要牢固才安全。
Công nhân đang xây móng nhà.
工人们正在建地基。
出现在这些词条的例句中
máy xúc
挖掘机
谍报与防御
chạy marathon
马拉松
bắn cung
射箭
lãnh thổ
国土
sĩ khí
士气
nỡ lòng
忍心
phản động
反动
常见问题
地基用越南语怎么说?
「地基」的越南语是 móng nhà。
móng nhà 是什么意思?
móng nhà 在越南语中意思是「地基」,词性为名词。建筑物的基础部分,用于支撑整个结构。
móng nhà 怎么读?
móng nhà 有 2 个音节:móng: sắc(高升) · nhà: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
móng nhà 怎么造句?
例如:Móng nhà phải chắc chắn mới an toàn.(地基要牢固才安全。);Công nhân đang xây móng nhà.(工人们正在建地基。)。
想真正记住「móng nhà」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store