忆单词忆单词

đạt chuẩn

达标

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đạt: nặng(低促、带喉塞) · chuẩn: hỏi(降升)

đạt chuẩn 达标

释义

常用搭配

đạt chuẩn quốc tế
达标国际
đạt chuẩn chất lượng
达标质量

例句

Sản phẩm này đã đạt chuẩn.
这个产品已经达标了。
Anh ấy cố gắng để đạt chuẩn công việc.
他努力工作以达标。

表达与处理

常见问题

达标用越南语怎么说?
「达标」的越南语是 đạt chuẩn。
đạt chuẩn 是什么意思?
đạt chuẩn 在越南语中意思是「达标」,词性为动词。达到标准;合格。
đạt chuẩn 怎么读?
đạt chuẩn 有 2 个音节:đạt: nặng(低促、带喉塞) · chuẩn: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạt chuẩn 怎么造句?
例如:Sản phẩm này đã đạt chuẩn.(这个产品已经达标了。);Anh ấy cố gắng để đạt chuẩn công việc.(他努力工作以达标。)。

想真正记住「đạt chuẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练