忆单词忆单词

đại sứ quán

大使馆

名词 越南语

声调 3 个音节 —— đại: nặng(低促、带喉塞) · sứ: sắc(高升) · quán: sắc(高升) ?

đại sứ quán 大使馆

释义

常用搭配

đến đại sứ quán
去大使馆
nhân viên đại sứ quán
大使馆工作人员

例句

Tôi phải đến đại sứ quán làm visa.
我得去大使馆办签证。
Đại sứ quán ở gần đây.
大使馆就在附近。

出现在这些词条的例句中

昼夜与努力

常见问题

大使馆用越南语怎么说?
「大使馆」的越南语是 đại sứ quán。
đại sứ quán 是什么意思?
đại sứ quán 在越南语中意思是「大使馆」,词性为名词。大使馆。
đại sứ quán 怎么读?
đại sứ quán 有 3 个音节:đại: nặng(低促、带喉塞) · sứ: sắc(高升) · quán: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đại sứ quán 常用吗?
đại sứ quán 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đại sứ quán 怎么造句?
例如:Tôi phải đến đại sứ quán làm visa.(我得去大使馆办签证。);Đại sứ quán ở gần đây.(大使馆就在附近。)。

想真正记住「đại sứ quán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练