忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đơn nguyên
đơn nguyên
单元
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đơn: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)
释义
单元,单元房
常用搭配
đơn nguyên nhà ở
住宅单元
đơn nguyên chung cư
公寓单元
例句
Chúng tôi sống ở đơn nguyên số 3.
我们住在3号单元。
Mỗi đơn nguyên có 10 căn hộ.
每个单元有10套房。
出现在这些词条的例句中
nguyên đơn
原告
校园课堂词汇
mỹ thuật
美术
nghe hiểu
听力
nghiên cứu
研究
lịch sử
历史
hóa học
化学
luận văn
论文
常见问题
单元用越南语怎么说?
「单元」的越南语是 đơn nguyên。
đơn nguyên 是什么意思?
đơn nguyên 在越南语中意思是「单元」,词性为名词。单元,单元房。
đơn nguyên 怎么读?
đơn nguyên 有 2 个音节:đơn: ngang(平调) · nguyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn nguyên 怎么造句?
例如:Chúng tôi sống ở đơn nguyên số 3.(我们住在3号单元。);Mỗi đơn nguyên có 10 căn hộ.(每个单元有10套房。)。
想真正记住「đơn nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store