忆单词忆单词

chất đạm

蛋白质

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chất: sắc(高升) · đạm: nặng(低促、带喉塞)

chất đạm 蛋白质

释义

常用搭配

chất đạm động vật
动物蛋白质
chất đạm thực vật
植物蛋白质

例句

Trứng chứa nhiều chất đạm.
鸡蛋含有丰富的蛋白质。
Người tập gym cần bổ sung chất đạm.
健身的人需要补充蛋白质。

身体与健康

常见问题

蛋白质用越南语怎么说?
「蛋白质」的越南语是 chất đạm。
chất đạm 是什么意思?
chất đạm 在越南语中意思是「蛋白质」,词性为名词。蛋白质,构成生物体的重要有机物。
chất đạm 怎么读?
chất đạm 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · đạm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất đạm 怎么造句?
例如:Trứng chứa nhiều chất đạm.(鸡蛋含有丰富的蛋白质。);Người tập gym cần bổ sung chất đạm.(健身的人需要补充蛋白质。)。

想真正记住「chất đạm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练