忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chất đạm
chất đạm
蛋白质
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chất: sắc(高升) · đạm: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
蛋白质,构成生物体的重要有机物
常用搭配
chất đạm động vật
动物蛋白质
chất đạm thực vật
植物蛋白质
例句
Trứng chứa nhiều chất đạm.
鸡蛋含有丰富的蛋白质。
Người tập gym cần bổ sung chất đạm.
健身的人需要补充蛋白质。
健康饮食与坚果
béo ngậy
油腻
chất xơ
纤维
kiwi
猕猴桃
kén ăn
挑食
kiêng ăn
忌口
hạt điều
腰果
常见问题
蛋白质用越南语怎么说?
「蛋白质」的越南语是 chất đạm。
chất đạm 是什么意思?
chất đạm 在越南语中意思是「蛋白质」,词性为名词。蛋白质,构成生物体的重要有机物。
chất đạm 怎么读?
chất đạm 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · đạm: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất đạm 常用吗?
chất đạm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chất đạm 怎么造句?
例如:Trứng chứa nhiều chất đạm.(鸡蛋含有丰富的蛋白质。);Người tập gym cần bổ sung chất đạm.(健身的人需要补充蛋白质。)。
想真正记住「chất đạm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store