忆单词忆单词

拼音 D 开头的中文词用越南语怎么说

共 576 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

底đáy底线giới hạn cuối cùng抵达đến nơi抵抗kháng cự抵消triệt tiêu抵押thế chấp抵御chống lại抵制tẩy chay弟弟em trai弟子đệ tử帝国đế quốc帝国主义chủ nghĩa đế quốc递đưa递给đưa cho递增tăng dần第thứ第五人格Identity V第一đầu tiên颠簸xóc nảy颠倒đảo lộn典范hình mẫu典型điển hình点钞机máy đếm tiền点击率tỉ lệ nhấp chuột点名điểm danh点评nhận xét点燃châm lửa点头gật đầu点心điểm tâm点赞thích点缀điểm xuyết电điện电报Telegram电池pin电磁炉bếp từ电灯đèn điện电动chạy bằng điện电动车xe máy điện电动汽车xe điện电动剃须刀máy cạo râu电动牙刷bàn chải đánh răng điện电饭锅nồi cơm điện电费tiền điện电风扇quạt điện电工thợ điện电锯cưa máy电力điện năng电铃chuông điện电流dòng điện电路mạch điện电路板bo mạch电脑máy tính电脑桌bàn máy tính电暖器máy sưởi电热毯chăn điện电容tụ điện电视tivi电视剧phim truyền hình电视台đài truyền hình电台đài phát thanh电梯thang máy电网lưới điện电蚊拍vợt muỗi điện电线dây điện电线杆cột điện电信viễn thông电压điện áp电影phim电影票vé xem phim电影院rạp chiếu phim电源bộ nguồn电子điện tử电子版bản điện tử电子秤cân điện tử电子设备thiết bị điện tử电子书阅读器máy đọc sách电子邮件thư điện tử电阻điện trở电钻khoan điện垫đệm垫底đội sổ淀粉tinh bột奠定đặt nền móng殿堂thánh đường刁难làm khó叼ngậm貂chồn雕塑điêu khắc吊床võng吊带衫áo hai dây吊扇quạt trần钓鱼câu cá调查điều tra调动điều động掉rơi掉队tụt lại掉头quay đầu xe叠chồng lên叠衣服gấp quần áo丁Đinh丁字路口ngã ba盯nhìn chằm chằm钉子đinh顶đỉnh顶多nhiều nhất订đặt (hàng, vé...)订单đơn hàng订购đặt hàng订婚đính hôn订书钉kim bấm订书机bấm kim定价định giá定金tiền đặt cọc定居định cư定期định kỳ定为định là定位định vị定向định hướng定义định nghĩa定做đặt làm丢掉vứt đi丢脸quê độ丢人mất mặt丢三落四hay quên东đông东北Đông Bắc东奔西走chạy đôn chạy đáo东边phía đông东部miền đông东方phương Đông东南đông nam东西đồ东张西望nhìn ngang ngó dọc冬瓜bí xanh冬天mùa đông董事thành viên hội đồng quản trị董事会hội đồng quản trị董事长chủ tịch懂事biết điều动động动不动động một tí动弹cử động动感năng động动画片phim hoạt hình动静động tĩnh动力động lực动脉động mạch动身lên đường动手ra tay动态động thái动听du dương动物động vật动物园sở thú动员huy động动作片phim hành động冻đông lạnh冻结đóng băng洞hang洞府động phủ洞穴hang động都đều都城đô都会đều sẽ都市đô thị兜儿túi nhỏ兜售bán rong抖rung抖音tiktok陡峭dốc đứng斗đấu斗罗大陆Soul Land斗破苍穹Battle Through the Heavens斗争đấu tranh斗志ý chí chiến đấu豆腐đậu phụ豆浆sữa đậu nành豆类các loại đậu豆芽giá đỗ豆子hạt đậu逗chọc督促đốc thúc毒độc毒品ma túy毒药độc dược独裁độc tài独唱hát solo独家độc quyền独角兽kỳ lân独立độc lập独立自主độc lập tự chủ独特độc đáo独一无二độc nhất vô nhị读đọc读书đọc sách读音cách đọc读者độc giả堵tắc堵车kẹt xe堵塞tắc nghẽn赌đánh bạc赌博cờ bạc杜卡迪ducati度độ度假nghỉ dưỡng度蜜月tuần trăng mật渡qua sông端午节Tết Đoan Ngọ端正nghiêm chỉnh短ngắn短裤quần soóc短跑冲刺chạy nước rút短片phim ngắn短期ngắn hạn短缺thiếu hụt短信tin nhắn短暂ngắn ngủi段đoạn段落đoạn văn断cắt đứt断定khẳng định断断续续ngắt quãng锻炼rèn luyện堆đống堆积chất đống队đội队伍đội ngũ队长đội trưởng对đúng对白lời thoại对不起xin lỗi对策đối sách对称đối xứng对待đối xử对得起xứng đáng với对方đối phương对付đối phó对话đối thoại对抗đối kháng对立đối lập对联câu đối对面đối diện对手đối thủ对外đối ngoại对于đối với对照đối chiếu对峙đối đầu吨tấn蹲ngồi xổm顿bữa多nhiều多边đa phương多次nhiều lần多方面đa phương diện多功能đa năng多久bao lâu多劳多得làm nhiều hưởng nhiều多么biết bao多媒体đa phương tiện多年nhiều năm多年来nhiều năm qua多少bao nhiêu多心đa nghi多余thừa多元đa nguyên多元化đa dạng hóa多云nhiều mây多种nhiều loại哆啦A梦Doraemon夺魁giành giải nhất夺取giành lấy躲藏ẩn nấp堕落sa ngã舵手người cầm lái高级cao cấp提防đề phòng种子hạt