忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đánh đơn
đánh đơn
单打
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · đơn: ngang(平调)
释义
单人比赛,尤指体育项目中的单打
常用搭配
trận đánh đơn
单打比赛
vận động viên đánh đơn
单打选手
例句
Anh ấy tham gia đánh đơn.
他参加了单打。
Giải này chỉ có đánh đơn.
这个比赛只有单打。
球场运动
đánh đôi
双打
bóng gôn
高尔夫球
chơi bóng
打球
bóng da
皮球
quả bóng
球
vợt bóng
球拍
常见问题
单打用越南语怎么说?
「单打」的越南语是 đánh đơn。
đánh đơn 是什么意思?
đánh đơn 在越南语中意思是「单打」,词性为名词。单人比赛,尤指体育项目中的单打。
đánh đơn 怎么读?
đánh đơn 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · đơn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh đơn 怎么造句?
例如:Anh ấy tham gia đánh đơn.(他参加了单打。);Giải này chỉ có đánh đơn.(这个比赛只有单打。)。
想真正记住「đánh đơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store