忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đợi đến
đợi đến
等到
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đợi: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)
?
释义
等到
常用搭配
đợi đến khi
等到……的时候
đợi đến lúc
等到……时
例句
Đợi đến khi trời mưa thì về.
等到下雨就回家。
Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.
我会等到你做完。
接待与访问
vừa nãy
刚才
năm nay
今年
thập niên
年代
tiêu dùng
消费
tiền mặt
现金
nhất
最
常见问题
等到用越南语怎么说?
「等到」的越南语是 đợi đến。
đợi đến 是什么意思?
đợi đến 在越南语中意思是「等到」,词性为短语。等到。
đợi đến 怎么读?
đợi đến 有 2 个音节:đợi: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đợi đến 常用吗?
đợi đến 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đợi đến 怎么造句?
例如:Đợi đến khi trời mưa thì về.(等到下雨就回家。);Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.(我会等到你做完。)。
想真正记住「đợi đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store