忆单词忆单词

đợi đến

等到

短语 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đợi: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)

đợi đến 等到

释义

常用搭配

đợi đến khi
等到……的时候
đợi đến lúc
等到……时

例句

Đợi đến khi trời mưa thì về.
等到下雨就回家。
Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.
我会等到你做完。

即将发生

常见问题

等到用越南语怎么说?
「等到」的越南语是 đợi đến。
đợi đến 是什么意思?
đợi đến 在越南语中意思是「等到」,词性为短语。等到。
đợi đến 怎么读?
đợi đến 有 2 个音节:đợi: nặng(低促、带喉塞) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đợi đến 怎么造句?
例如:Đợi đến khi trời mưa thì về.(等到下雨就回家。);Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.(我会等到你做完。)。

想真正记住「đợi đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练