忆单词忆单词

đơn phương

单方面

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— đơn: ngang(平调) · phương: ngang(平调) ?

đơn phương 单方面

释义

常用搭配

quyết định đơn phương
单方面决定
hành động đơn phương
单方面行动

例句

Anh ta đơn phương chấm dứt hợp đồng.
他单方面终止了合同。
Quyết định này là đơn phương.
这个决定是单方面的。

出现在这些词条的例句中

表达转折与因果

常见问题

单方面用越南语怎么说?
「单方面」的越南语是 đơn phương。
đơn phương 是什么意思?
đơn phương 在越南语中意思是「单方面」,词性为形容词。单方面的,只有一方参与或决定。
đơn phương 怎么读?
đơn phương 有 2 个音节:đơn: ngang(平调) · phương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đơn phương 常用吗?
đơn phương 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đơn phương 怎么造句?
例如:Anh ta đơn phương chấm dứt hợp đồng.(他单方面终止了合同。);Quyết định này là đơn phương.(这个决定是单方面的。)。

想真正记住「đơn phương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练