忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
địa hình
địa hình
地形
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— địa: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)
?
释义
地形,地貌
常用搭配
địa hình núi
山地地形
địa hình phức tạp
复杂地形
例句
Địa hình ở đây rất đa dạng.
这里的地形很多样。
Chúng tôi nghiên cứu địa hình khu vực này.
我们研究这个地区的地形。
出现在这些词条的例句中
xe đạp
自行车
xe địa hình
越野车
jeep
吉普
金融与海外
hải ngoại
海外
mài
磨
mây đen
乌云
biển cả
海洋
của nó
其
ký
签
常见问题
地形用越南语怎么说?
「地形」的越南语是 địa hình。
địa hình 是什么意思?
địa hình 在越南语中意思是「地形」,词性为名词。地形,地貌。
địa hình 怎么读?
địa hình 有 2 个音节:địa: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
địa hình 常用吗?
địa hình 在越南语最常用的 5000 个词之内。
địa hình 怎么造句?
例如:Địa hình ở đây rất đa dạng.(这里的地形很多样。);Chúng tôi nghiên cứu địa hình khu vực này.(我们研究这个地区的地形。)。
想真正记住「địa hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store