忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lúc đầu
lúc đầu
当初
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lúc: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)
?
释义
当初
起初
常用搭配
lúc đầu nghĩ
当初认为
lúc đầu gặp nhau
当初见面
例句
Lúc đầu tôi không thích món này.
当初我不喜欢这道菜。
Lúc đầu mọi việc rất khó khăn.
当初一切都很困难。
消费与退换
trước đây
以前
thời khắc
时刻
năm sau nữa
后年
trung tâm thương mại
商场
tin
相信
hãy
请
常见问题
当初用越南语怎么说?
「当初」的越南语是 lúc đầu。
lúc đầu 是什么意思?
lúc đầu 在越南语中意思是「当初」,词性为副词。当初;起初。
lúc đầu 怎么读?
lúc đầu 有 2 个音节:lúc: sắc(高升) · đầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lúc đầu 常用吗?
lúc đầu 在越南语最常用的 3000 个词之内。
lúc đầu 怎么造句?
例如:Lúc đầu tôi không thích món này.(当初我不喜欢这道菜。);Lúc đầu mọi việc rất khó khăn.(当初一切都很困难。)。
想真正记住「lúc đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store