忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mức độ lớn
mức độ lớn
大幅度
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— mức: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)
?
释义
大幅度,程度很大
常用搭配
tăng mức độ lớn
大幅度增加
giảm mức độ lớn
大幅度减少
例句
Giá xăng tăng mức độ lớn.
油价大幅度上涨。
Doanh thu giảm mức độ lớn.
营业额大幅度下降。
推理与测量
lỗi
过错
nhìn
瞅
năm triệu
五百万越南盾
xương sống
脊梁
chưa từng
从未
hiến pháp
宪法
常见问题
大幅度用越南语怎么说?
「大幅度」的越南语是 mức độ lớn。
mức độ lớn 是什么意思?
mức độ lớn 在越南语中意思是「大幅度」,词性为名词。大幅度,程度很大。
mức độ lớn 怎么读?
mức độ lớn 有 3 个音节:mức: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mức độ lớn 怎么造句?
例如:Giá xăng tăng mức độ lớn.(油价大幅度上涨。);Doanh thu giảm mức độ lớn.(营业额大幅度下降。)。
想真正记住「mức độ lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store