忆单词忆单词

mức độ lớn

大幅度

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— mức: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)

mức độ lớn 大幅度

释义

常用搭配

tăng mức độ lớn
大幅度增加
giảm mức độ lớn
大幅度减少

例句

Giá xăng tăng mức độ lớn.
油价大幅度上涨。
Doanh thu giảm mức độ lớn.
营业额大幅度下降。

表达程度

常见问题

大幅度用越南语怎么说?
「大幅度」的越南语是 mức độ lớn。
mức độ lớn 是什么意思?
mức độ lớn 在越南语中意思是「大幅度」,词性为名词。大幅度,程度很大。
mức độ lớn 怎么读?
mức độ lớn 有 3 个音节:mức: sắc(高升) · độ: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mức độ lớn 怎么造句?
例如:Giá xăng tăng mức độ lớn.(油价大幅度上涨。);Doanh thu giảm mức độ lớn.(营业额大幅度下降。)。

想真正记住「mức độ lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练