忆单词忆单词

拼音 M 开头的中文词用越南语怎么说

共 347 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

妈妈mẹ麻痹tê liệt麻烦phiền phức麻烦rắc rối麻将mạt chược麻辣cay tê麻雀chim sẻ麻醉gây mêngựa马车xe ngựa马后炮nói sau khi việc đã xảy ra马虎cẩu thả马克杯ca uống nước马拉松chạy marathon马来西亚Malaysia马力mã lực马上ngay lập tức马桶bồn cầu马桶刷bàn chải cọ toilet马自达mazda码头cầu cảng蚂蚁kiếnchửihảưchôn埋藏chôn giấu埋伏phục kích埋没chôn vùi埋怨oán tráchmua买不起không mua nổi买单thanh toán买卖mua bán买一送一mua 1 tặng 1迈进tiến bước麦当劳McDonald's麦克风microbán脉搏mạch đậpđầy满意hài lòng满足thỏa mãnchậm慢车tàu chậm慢慢từ từ慢性mãn tínhlan ra漫画truyện tranh漫游du ngoạn漫长dài dằng dặcbận忙碌bận rộn忙乱bận rộn lộn xộn芒果xoài盲目mù quáng盲人người mù茫茫mênh môngmèo猫粮đồ ăn hạt猫砂cát vệ sinh猫砂盆khay cát mèo猫头鹰chim cú猫眼mắt thần cửa猫抓板đồ cào mónglông毛笔bút lông毛病hỏng hóc毛毛虫sâu róm毛细血管mao mạch毛线帽mũ len毛衣áo len矛盾mâu thuẫn矛头mũi nhọn茅台Moutai茅台酒rượu Mao Đài茂密rậm rạp茂盛tươi tốtliều冒充mạo danh冒昧mạo muội冒险mạo hiểm贸易thương mại帽子没错đúng rồi没关系không sao没劲chán ngắt没落suy tàn没什么không có gì没事ổn没收tịch thu没完没了không dứt没意思nhàm chán没用vô dụng没油了hết xăng没有không có玫瑰hoa hồng眉笔chì kẻ mày眉开眼笑tươi cười rạng rỡ眉毛lông mày梅花tép媒体truyền thôngthan煤矿mỏ than煤气khí gas煤炭than đá煤油灯đèn dầumỗi每当mỗi khi每个mọiđẹp美德đức hạnh美工刀dao rọc giấy美观đẹp mắt美国Mỹ美好tươi đẹp美甲làm móng美景cảnh đẹp美丽xinh đẹp美女mỹ nữ美人mỹ nhân美容làm đẹp美食ẩm thực美术mỹ thuật美瞳kính áp tròng màu美团meituan美元đô la Mỹ美中不足điểm chưa hoàn hảo妹妹em gái魅力sức hấp dẫncửa门把手tay nắm cửa门当户对môn đăng hộ đối门槛ngưỡng cửa门铃chuông cửa门路cửa ngõ门票vé vào cửa门诊khám ngoại trúngột ngạtcác盟友đồng minhche朦胧mờ ảo猛烈mãnh liệt猛然bất chợtgiấcgiấc mơ梦幻ảo mộng梦见mơ thấy梦想ước mơnheo mắt弥补bù đắp弥漫lan toả迷惑不解bối rối không hiểu迷恋mê mẩn迷路lạc đường迷人quyến rũ迷失lạc lối迷信mê tín猕猴桃kiwicâu đố谜底đáp án câu đốgạo米饭cơm米色màu be米线bún秘籍bí kíp秘境bí cảnh秘诀bí quyết秘密bí mật秘书thư ký秘书长tổng thư kýmật密不可分không thể tách rời密度mật độ密封niêm phong密集dày đặc密码mật khẩu密切mật thiếtmật ong蜜蜂ong蜜雪冰城mixue绵羊cừu棉花bông棉签tăm bôngmiễn免不了không tránh khỏi免得kẻo免费miễn phí免疫miễn dịch免邮费miễn phí vận chuyển免于khỏi免职miễn nhiệm勉励động viên勉强miễn cưỡng缅怀tưởng nhớ面包bánh mì面包店tiệm bánh面包机máy làm bánh mì面部khuôn mặt面对đối mặt面对面mặt đối mặt面粉bột mì面红耳赤mặt đỏ tai hồng面积diện tích面貌diện mạo面膜mặt nạ面目全非thay đổi hoàn toàn面前trước mặt面试phỏng vấn面条面向hướng tới面子thể diệnmầm苗条thon thả描述miêu tảgiây渺小nhỏ bé庙会hội chùadiệt灭火器bình chữa cháy灭绝tuyệt chủng灭亡diệt vong蔑视khinh thường民办dân lập民兵dân quân民歌dân ca民工công nhân nhập cư民间dân gian民警cảnh sát nhân dân民俗phong tục dân gian民意dân ý民用dân dụng民主dân chủ敏感nhạy cảm敏捷nhanh nhẹn敏锐nhạy bén名称tên gọi名次thứ hạng名单danh sách名副其实đúng nghĩa名利danh lợi名牌thương hiệu nổi tiếng名牌儿hàng hiệu名片danh thiếp名人người nổi tiếng名声danh tiếng名胜danh lam thắng cảnh名言danh ngôn名义danh nghĩa名誉danh dự名侦探柯南Detective Conan名著danh tác名字tên明白hiểu rõ明亮sáng sủa明媚tươi sáng明年năm sau明天ngày mai明显rõ ràng明信片bưu thiếp明星ngôi sao明智sáng suốt冥王星sao Diêm Vương铭记khắc ghimệnh命令lệnh命令mệnh lệnh命名đặt tên命运số phậnsờ摸索mò mẫm模范gương mẫu模仿bắt chước模糊mơ hồ模具khuôn mẫu模拟mô phỏng模式chế độ模特儿người mẫu模型mô hìnhmàng摩擦ma sát摩羯座Ma Kết摩托车xe máy摩托车防盗锁khóa chống trộm摩托出租车xe ômmài磨损mài mòn磨牙棒đồ gặm nướu蘑菇nấm魔法斗篷áo choàng phép thuật魔法石viên đá ma thuật魔法书sách phép thuật魔鬼ma quỷ魔力ma lực魔术ma thuật魔杖đũa phép抹布khăn lau