忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mênh mông
mênh mông
茫茫
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mênh: ngang(平调) · mông: ngang(平调)
释义
辽阔
广阔无垠
常用搭配
biển mênh mông
茫茫大海
đồng mênh mông
茫茫的田野
例句
Biển cả mênh mông.
大海茫茫无边。
Cánh đồng mênh mông trải dài.
田野茫茫延展。
天气万象
biến hóa khôn lường
变幻莫测
mờ ảo
朦胧
sương mù
雾
nghỉ mát
避暑
mát lạnh
凉爽
mát mẻ
清凉
常见问题
茫茫用越南语怎么说?
「茫茫」的越南语是 mênh mông。
mênh mông 是什么意思?
mênh mông 在越南语中意思是「茫茫」,词性为形容词。辽阔;广阔无垠。
mênh mông 怎么读?
mênh mông 有 2 个音节:mênh: ngang(平调) · mông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mênh mông 怎么造句?
例如:Biển cả mênh mông.(大海茫茫无边。);Cánh đồng mênh mông trải dài.(田野茫茫延展。)。
想真正记住「mênh mông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store